Sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 10 năm 2025

Thứ tư - 01/10/2025 08:05
Ngày Đội 1 Đội 2 Đội 3 Đội 4 Đội 5 Tổng ngày Tổng tháng
1 4.198,6 1.312,7 4.360,1 1.185,3 968,8 12.025,5  
2 4.266,3 1.957 3.564,2 1.677,2 1.368 12.832,7 24.858,2
3 1.851 984,6 3.981,7 656,5 394 7.867,8 32.726
4 2.223,2 2.287,6 1.672,2 805,8 433,5 7.422,3 40.148,3
5 1.245 2.165,5 1.381,8 1.113,9 372,8 6.279 46.427,3
6 337 296,2 343,4 93,4 113,9 1.183,9 47.611,2
7 3.765,9 1.169,7 3.083,7 1.472,8 743,6 10.235,7 57.846,9
8 4.298 2.204,6 1.543,1 2.981,8 1.389,4 12.416,9 70.263,8
9 3.116,6 2.937,4 1.078,7 1.847,5 468,7 9.448,9 79.712,7
10 4.707,1 3.643,7 957,4 1.271,8 554,5 11.134,5 90.847,2
11 5.740,5 2.396,5 553,4 1.171,7 1.330,8 11.192,9 102.040,1
12 6.212,8 2.249,6 1.177,8 2.799,5 1.036,4 13.476,1 115.516,2
13 7.512 3.065,4 3.654,1 3.016,7 1.498,7 18.746,9 134.263,1
14 5.910,7 2.331,5 3.590,4 3.461,2 1.744,3 17.038,1 151.301.2
15 5.371,2 3.369,5 3.878,1 3.430,9 2.034,9 18.084,6 169.385,8
16 7.198 2.813,6 3.515,1 4.088,6 2.512,9 20.128,2 189.514
17 5.012,3 1.876,4 3.825,6 3.343.8 781,6 14.839,7 204.353,7
18 4.611,2 1.956,8 4.118,9 4.908,5 2.128,2 17.723.6 222.077,3
19 8.334,4 2.891,1 3.838 3.917,3 1.812,4 20.793,2 242.870,5
20 6.884,2 4.071,2 2.256,9 3.314,6 2.689,2 19.216,1 262.086,6
21 5.570 3.494,8 2.968,3 3.795,7 3.347,2 19.176 281.262,6
22 8.442,6 2.243,4 3.306,1 4.584,3 2.190,2 20.766,6 302.029,2
23 7.499,4 2.467,8 3.479,3 6.033,1 4.742 24.221,6 326.250,8
24 1.834,7 1.333,2 688,5 194,7 2.597,3 6.648,4 332.899,2
25 7.293,4 1.671,9 2.982,4 4.202,9 3.473,3 19.623,9 352.523,1
26 5.853,8 2.237 1.630,2 4.149,3 3.886,6 17.756,9 370.280
27 8.325 2.691,8 3.149,2 4.994,5 3.065,2 22.225,7 392.505,7
28 5.521,6 3.470,2 2.084,5 6.430,8 2.008,6 19.515,7 412.021,4
29 4.489,9 2.462,2 2.045,4 5.365,5 4.336,7 18.699,7 430.721,1
30 4.916 2.013,5 1.587,4 3.192,9 3.557,8 15.267,6 445.988,7
31 2.994,6 858,1 207,2 843,6 1.530,3 6.433,8 452.422,5
Tổng 155.537 70.924,5 76.503,1 90.346,1 59.111,8    
KH CTY GIAO 170.000 100.000 130.000 150.000 100.000   650.000
KH NĂM 985.000 685.000 750.000 900.000 580.000   3.900.000

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập16
  • Hôm nay322
  • Tháng hiện tại9,765
  • Tổng lượt truy cập3,636,591
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây