Sản lượng chè theo ngày trong tháng 7/2023

Thứ năm - 29/06/2023 07:59
Ngày Đội 1 Đội 2 Đội 3 Đội 4 Đội 5 Tổng ngày Tổng tháng
1 ( Thứ 7) 4.199,3 2.810,7 2.021,7 6.183,9 1.837,3 17.052,9  
2 ( Chủ nhật) 6.115,4 3.501 2.761,1 8.187,2 3.041,3 23.606 40.658,9
3 6.913,1 4.369,4 3.672,1 7.665,1 3.132,7 25.752,4 66.411,3
4 7.146,6 4.194,4 4.081 6.885,3 3.435,1 25.742,4 92.153,7
5 9.103 4.833,6 4.853,5 8.430,6 4.557,3 31.778 123.931,7
6 10.627,2 6.612,3 8.029,2 9.097 5.890,8 40.256,5 164.188,2
7 11.070,9 5.337,5 9.091 7.848,3 3.507,8 36.855,5 201.043,7
8 ( Thứ 7) 10.851,4 4.806,8 8.714,2 9.301,6 4.745,7 38.419,7 239.463,4
9 ( Chủ nhật) 9.982.2 5.706,9 8.160,4 9.255,8 5.542,8 38.648,1 278.111,5
10 10.147,6 5.962,8 8.323,5 9.803,6 5.747,1 39.984,6 318.096,7
11 10.486 7.062,3 8.897,8 8.221 5.709,2 40.376,3 358.472,4
12 9.998,7 6.155,9 7.897,3 7.879,3 6.006,8 37.938 396.410,4
13 9.224,6 5.622,7 8.215,2 7.013,6 5.759,3 35.835,4 432.245,8
14 7.127,2 3.780,4 6.239,7 4.314,1 5.496 26.957,4 459.203,2
15 ( Thứ 7) 5.621,7 3.878,6 5.941,8 5.352,5 5.264,9 26.059,5 485.262,7
16 ( Chủ nhật) 6.994,4 4.409,7 6.643,9 5.019,3 3.927,5 26.994,8 512.257,5
17 6.664,8 3.448,6 5.828 5.213,6 5.346 26.501 538.758,5
18 4.971,2 2.971,3 4.320,3 4.914,4 6.634,2 23.811,4 562.569,9
19 1.697,4 1.391,3 2.890,9 1.390,6 3.147,6 10.517,8 573.087,7
20 965 1.327,1 871,9 1.282,4 2.620,5 7.066,9 580.154,6
21 3.116,2 3.044,7 3.487,4 2.654,4 2.878,2 15.180,9 595.335,5
22 ( Thứ 7) 1.773,1 2.427,2 2.432,6 1.917,4 2.408,6 10.958,9 606.294,4
23 ( Chủ nhật) 1.058,3 2.219,6 1.453,5 1.169,3 2.171,9 8.072,6 614.367
24 1.000 1.014,8 2.421,3 611,6 2.267,3 7.315 621.682
25 782,1 494,2 1.931,3 439,5 2.165,3 5.812,4 627.494,4
26 710,9 431,2 1.942,1 306,7 1.885,3 5.276,2 632.770,6
27 1.603,7 464,2 1.880,3 332,8 1.874,9 6.155,9 638.926,5
28 875,5 450,7 2.244,7 690,6 481,5 4.743 643.669,5
29 ( Thứ 7)              
30 ( Chủ nhật)     18,8     18,8 643.688,3
31              
TỔNG 160.827,5 98.729,9 135.266,5 141.381,5 107.482,9    
KH CTY GIAO THÁNG 180.000   82.000 95.000 53.000   410.000
KH CTY GIAO NĂM 1.795.000   820.000 950.000 535.000   4.100.000

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập13
  • Hôm nay291
  • Tháng hiện tại3,921
  • Tổng lượt truy cập3,658,366
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây