Sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 7 năm 2024

Thứ ba - 02/07/2024 07:35
NGÀY ĐỘI 1 ĐỘI 2 ĐỘI 3 ĐỘI 4 ĐỘI 5 TỔNG NGÀY TỔNG THÁNG
1 1.870,2 2.876,6 2.877,8 4.812,2 - 12.436,8  
2 4.076,7 3.827 2.947,6 5.944,1 495,8 17.291,2 29.728
3 4.568,8 3.113,7 3.001,6 5.045,9 573,3 16.303,3 46.031,3
4 6.912,3 5.334,9 4.054,8 6.961,9 1.070,4 24.334,3 70.365,6
5 4.876,3 4.371,2 4.184,4 8.768,7 2.189,9 24.390,5 94.756,1
6 6.070,6 5.486,3 4.706,7 8.055,9 2.468,5 26.788 121.544,1
7 ( CN) 6.795,7 5.768 5.487 8.190,2 2.125 28.365,9 149.910
8 7.625,2 6.260,8 6.073 7.856 2.704,6 30.519,6 180.429,6
9 9.778,6 6.122,2 6.324,9 8.030,4 4.074,2 34.330,3 214.759,9
10 11.023 5.743,5 7.177 7.512,6 6.207,8 37.663,9 252.423,8
11 10.934,7 4.206,8 5.977,4 6.736,1 6.516,1 34.371,1 286.794,9
12 10.842,4 3.877,1 6.495,8 5.647,2 5.937,1 32.799,6 319.594,5
13 10.946,7 3.065,4 6.839,7 4.735 8.835,5 34.422,3 354.016,8
14 ( CN) 9.959,8 4.330,2 7.591,6 6.406,6 9.896,2 38.184,4 392.201,2
15 5.621,9 1.346,7 4.178 3.472,8 8.180,4 22.799,8 415.001
16 7.922 2.557,6 6.164,8 4.475,9 10.292 31.412,3 446.413,3
17 7.259,9 4.574,4 8.035,5 5.383,7 10.207,9 35.461,4 481.874,7
18 4.926,4 2.488,4 4.842,4 2.700 8.604,1 23.561,3 505.436
19 8.734,6 6.409 10.037 6.912 8.968,2 41.060,8 546.496,8
20 6.810,9 3.813,2 7.270,4 4.964,9 5.712,7 28.572,1 575.068,9
21( CN) 4.639,9 2.660,2 3.592,2 3.558 7.030,3 21.480,6 596.549,5
22 5.018,2 1.480,7 5.251,1 3.356,5 6.706,4 21.812,9 618.362,4
23 1.446,7 325 3.869 723,6 4.458,1 10.822,4 629.184,8
24 3.147,3 869,3 5.193,2 1.427,8 2.672,4 13.310 642.494,8
25 2.318,8 785 5.936,5 1.150,3 2.505,4 12.696 655.190,8
26 2.003,8 756,3 4.847,8 1.974,3 1.677,1 11.259,3 666.450,1
27 1.831,1 863,2 4.058,3 1.322,7 1.120 9.195,3 675.645,4
28 ( CN) 1.955,1 904,2 3.103,1 934,9 2.850,7 9.748 685.393,4
29 1.096,9 769 1.973,3 368,1 1.777,7 5.985 691.378,4
30 1.611,4 1.128,3 1.089,1 572,4 512,4 4.913,6 696.292
31 844,1 794,8 848,8 741,8 797 4.026,5 700.318,5
TỔNG 173.470 96.909 154.029,8 138.742,5 137.167,2    
KH CTY GIAO 140.000 100.000 110.000 130.000 100.000   580.000
KH NĂM  985.000 685.000 750.000 900.000 530.000   3.850.000
 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập21
  • Hôm nay329
  • Tháng hiện tại9,772
  • Tổng lượt truy cập3,636,598
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây