Sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 4/2023
- Thứ ba - 28/03/2023 07:48
- In ra
- Đóng cửa sổ này
| Ngày | Đội 1 | Đội 2 | Đội 3 | Đội 4 | Đội 5 | Tổng ngày | Tổng tháng |
| 1 ( Thứ 7) | 251,9 | 931,9 | 1.355,4 | 62,8 | 39 | 2.641 | |
| 2 ( Chủ nhật) | 134,4 | 170,2 | 1.195,2 | 11 | 186,6 | 1.697,4 | 4.338,4 |
| 3 | 96,6 | 85,2 | 1.143,2 | 152 | 287,2 | 1.764,2 | 6.102,6 |
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| 6 | |||||||
| 7 | |||||||
| 8 ( Thứ 7) | |||||||
| 9 ( Chủ nhật) | |||||||
| 10 | |||||||
| 11 | |||||||
| 12 | |||||||
| 13 | |||||||
| 14 | |||||||
| 15 ( Thứ 7) | |||||||
| 16 ( Chủ nhật) | |||||||
| 17 | |||||||
| 18 | |||||||
| 19 | |||||||
| 20 | |||||||
| 21 | |||||||
| 22 ( Thứ 7) | |||||||
| 23 ( Chủ nhật) | |||||||
| 24 | |||||||
| 25 | |||||||
| 26 | |||||||
| 27 | |||||||
| 28 | |||||||
| 29 ( Thứ 7) | |||||||
| 30 ( Chủ nhật) | |||||||
| TỔNG CỘNG | 482,9 | 1.187,3 | 3.693,8 | 225,8 | 512,8 | ||
| KẾ HOẠCH THÁNG 4 | |||||||
| KẾ HOẠCH CÔNG TY GIAO | 1.070.000 | 725.000 | 820.000 | 950.000 | 535.000 | 4.100.000 |